nhắn nhe

Học thuật
Thân thiện
nhắn nhe

Mẹ nhắn nhe tôi phải mặc áo ấm trước khi ra ngoài.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhờ người khác chuyển lời nói, ý kiến hoặc một thông điệp ngắn gọn đến cho ai đó: Hành động truyền đạt một lời nhắn thông qua một người trung gian, thay vì nói trực tiếp hoặc viết thư.
    • Nói khéo, nói bóng gió, ám chỉ một điều đó một cách tế nhị: Cách nói hàm ý, gợi ý một vấn đề một cách nhẹ nhàng, không trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy nhắn nhe với tôi rằng chiều nay ông chủ sẽ về. ( ấy nhờ tôi chuyển lời rằng chiều nay ông chủ sẽ về.)
    • Anh ta cứ nhắn nhe mãi về chuyện tiền nợ, khiến tôi rất khó chịu. (Anh ta cứ nói bóng gió mãi về chuyện tiền nợ, khiến tôi rất khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhắn nhe vài lời": nhờ chuyển một vài lời nhắn ngắn gọn.
    • ấy nhắn nhe vài lời nhờ tôi chuyển tới gia đình. ( ấy nhờ tôi chuyển vài lời nhắn ngắn tới gia đình.)
  • "nhắn nhe ý tứ": truyền đạt một ý kiến, nguyện vọng một cách tế nhị, kín đáo.
    • Ông chủ nhắn nhe ý tứ muốn nhân viên tăng ca. (Ông chủ nói bóng gió ý muốn nhân viên tăng ca.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhắn (động từ): truyền đạt lời nói, tin tức cho ai đó (thường ngắn gọn hơn "nhắn nhe").
    • Nhắn tin, nhắn lời.
  • Nhắn gửi (động từ): nhờ chuyển lời nhắn hoặc tình cảm đến ai đó (mang sắc thái trân trọng hơn).
  • Nói khéo (cụm động từ): nói một cách tế nhị, khéo léo để người nghe hiểu ý không thấy phật lòng. Đây một cách diễn đạt gần nghĩa với nét nghĩa "nói bóng gió" của "nhắn nhe".
Từ đồng nghĩa
  • Chuyển lời: truyền đạt lời nói của người này đến người khác.
  • Nói bóng gió: nói một cách không trực tiếp, ý ám chỉ điều đó.
  • Ám chỉ: nói hoặc hành động ngụ ý một điều đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này trong tiếng Việt thường không kết hợp thành cụm động từ theo cấu trúc như phrasal verb trong tiếng Anh. Các cách dùng kết hợp đã được trình bàymục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan

(Từ "nhắn nhe" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)

nhắn nhe

Mẹ nhắn nhe tôi phải mặc áo ấm trước khi ra ngoài.

  1. Nh. Nhắn: Cắt người tìm tõi đưa tờ nhắn nhe (K).

Từ gần giống

Từ chứa "nhắn nhe"